Chỉ Số Huyết Áp Là Gì, Có Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sức Khỏe?

Ngày đăng: 12/03/2024 Biên tập viên: Đỗ Thanh

Chỉ số huyết áp là một trong số những yếu tố đánh giá sức khỏe của mọi người và có ý nghĩa rất quan trọng trong vấn đề bệnh lý tim mạch cũng như não bộ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ tới bạn đọc những thông tin chi tiết liên quan tới huyết áp.

Định nghĩa huyết áp

Huyết áp là một trong những chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe của cơ thể, đặc biệt là về hệ tuần hoàn máu. Huyết áp được biểu diễn bằng hai chỉ số: Huyết áp tâm thu (systolic) và huyết áp tâm trương (diastolic). Huyết áp tâm thu là áp lực máu đạt đến mức cao nhất khi tim đập, trong khi huyết áp tâm trương là áp lực máu tối thiểu khi tim nghỉ giữa các nhịp đập.

Việc theo dõi chỉ số huyết áp là quan trọng để đánh giá rủi ro về các vấn đề sức khỏe như bệnh tim, đột quỵ và các vấn đề về mạch máu. Huyết áp cao có thể gây tổn thương đến các mạch máu, cơ tim và các cơ quan nội tạng khác. Ngược lại, huyết áp thấp cũng có thể gây ra các vấn đề như đau đầu, mệt mỏi và hoa mắt.

chi so huyet ap
Chỉ số huyết áp liên quan trực tiếp tới tuần hoàn máu

Bảng chỉ số huyết áp được phân loại trong Y khoa

Theo Hội tim mạch và huyết áp châu Âu, chỉ số huyết áp sẽ được phân chia như sau:

Huyết áp bình thường:

  • Huyết áp tâm thu (systolic) nằm trong khoảng 90-120 mmHg.
  • Huyết áp tâm trương (diastolic) nằm trong khoảng 60-80 mmHg.

Chế độ sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giữ huyết áp ở mức bình thường.

Huyết áp cao:

  • Huyết áp tâm thu nằm trong khoảng 130 mmHg trở lên.
  • Huyết áp tâm trương nằm trong khoảng 80 mmHg trở lên.

Huyết áp cao có thể là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe như bệnh tim, đột quỵ và bệnh thận. Yếu tố nguy cơ bao gồm lối sống không lành mạnh, thừa cân, hút thuốc lá, tiêu thụ rượu nhiều, và di truyền.

Huyết áp thấp:

  • Huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg.
  • Huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg.

Huyết áp thấp có thể gây ra các triệu chứng như hoa mắt, mệt mỏi, ngất xỉu. Nguyên nhân thường do thiếu máu, suy thận, thất bại tim, hoặc lối sống không cân đối.

Chỉ số huyết áp theo độ tuổi

Hiện nay, các cơ sở y tế cũng áp dụng bảng chỉ số huyết áp theo từng độ tuổi để mỗi người có thể chủ động theo dõi. Cụ thể huyết áp trung bình ở từng giai đoạn sẽ là:

  • Trẻ 1 – 5 tuổi: Trung bình 80/50 mmHg, tối đa đạt 110/80 mmHg.
  • Trẻ 6 – 13 tuổi: Trung bình 85/55 mmHg, tối đa 120/80 mmHg.
  • Trẻ 13 – 15 tuổi: Trung bình 95/60 mmHg, tối đa đạt 104/70 mmHg.
  • Trẻ 15 – 19: Trung bình 117/77 mmHg, tối đa 120/81 mmHg.
  • 20 – 24 tuổi: Mức bình thường từ 108/75 mmHg đến 120/79 mmHg và không vượt quá 132/83 mmHg.
  • 25 – 29 tuổi: Từ 109/76 mmHg đến 121/80 mmHg và không quá 133/84 mmHg.
  • 30 – 34 tuổi: Từ 110/77mmHg đến 134/85 mmHg.
  • 35 – 39 tuổi: Từ 111/78 – 135/86 mmHg.
  • 40 – 44 tuổi: Bình thường đạt 125/83 mmHg.
  • 45 – 49 tuổi: Bình thường đạt 115/80 mmHg và tối đa 139/88 mmHg.
  • 50 – 54: An toàn ở 116/81 – 142/89 mmHg.
  • 55 – 59: An toàn ở 118/82 – 144/90 mmHg.
  • Người trên 60 tuổi: Trung bình 134/87 mmHg.

Phân cấp mức độ tăng huyết áp

Để biết bản thân đang bị tăng huyết áp ở mức độ nào, mọi người có thể dựa vào bảng sau đây:

Bình thường:

  • Huyết áp tâm thu dưới 120 mmHg.
  • Huyết áp tâm trương dưới 80 mmHg.

Không có vấn đề về huyết áp, người này được coi là có áp lực máu ổn định và rủi ro ít.

Tăng áp huyết áp độ 1:

  • Huyết áp tâm thu từ khoảng 130-139 mmHg.
  • Huyết áp tâm trương từ khoảng 80-89 mmHg.

Tăng huyết áp độ 2:

  • Huyết áp tâm thu nằm trong khoảng 140 mmHg trở lên.
  • Huyết áp tâm trương nằm trong khoảng 90 mmHg trở lên.

Tăng huyết áp độ 3:

  • Huyết áp tâm thu từ 180 mmHg trở lên.
  • Huyết áp tâm trương 120 mmHg trở lên.
chi so huyet ap
Huyết áp sẽ được phân chia thành các cấp độ tăng khác nhau

Huyết áp bất thường có ảnh hưởng đến sức khỏe thế nào?

Khi bị huyết áp cao hoặc thấp đều sẽ gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của mọi người. Do đó, chúng ta cần biết được những tác động tiêu cực này để sớm đến bệnh viện thăm khám ngay khi phát hiện.

Tác hại tới sức khỏe khi bị huyết áp cao

Huyết áp cao có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe nếu không được kiểm soát và quản lý kịp thời. Dưới đây là một số tác hại quan trọng tới sức khỏe mà huyết áp cao có thể gây ra:

  • Bệnh tim và đột quỵ: Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim và đột quỵ. Áp lực lớn trên thành mạch và động mạch có thể dẫn đến sự tổn thương dần dần của mô cơ tim và mô mạch máu, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
  • Bệnh thận: Chỉ số tăng cao có thể gây tổn thương đến các mạch máu trong thận, dẫn đến suy thận và các vấn đề về chức năng thận.
  • Bệnh mắt: Huyết áp cao làm tổn thương đến mạch máu và các mô mắt, gây ra các vấn đề như đục thủy tinh thể, đục thuỷ thũng và thậm chí là mất thị lực.
  • Tăng rủi ro đái tháo đường: Chỉ số huyết áp tăng không kiểm soát dễ tăng rủi ro mắc bệnh tiểu đường hoặc các vấn đề liên quan đến tiểu đường.
  • Bệnh não và tăng nguy cơ Alzheimer: Áp lực lớn trên mạch máu có thể dẫn đến các vấn đề về não, bao gồm cả thiếu máu não và đau nửa đầu. Đồng thời tăng nguy cơ phát triển bệnh Alzheimer và các vấn đề liên quan đến trí nhớ.
  • Các vấn đề về mạch máu và tuần hoàn: Người bệnh dễ bị tăng nguy cơ các vấn đề mạch máu như các cơn đau thắt ngực và bệnh mạch vành.
  • Thiếu máu: Về lâu dài huyết áp cao sẽ làm giảm lượng máu chảy đến các cơ quan quan trọng, gây ra thiếu máu và các vấn đề sức khỏe liên quan.
chi so huyet ap
Bệnh nhân dễ đau tim và đột quỵ

Chỉ số huyết áp thấp gây ảnh hưởng gì?

Huyết áp thấp không thường xuyên gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhưng nếu áp lực máu quá thấp và duy trì ở mức độ này trong thời gian dài, nó có thể tạo ra những khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Cụ thể gồm:

  • Chóng mặt và hoa mắt: Gây ra cảm giác chóng mặt hoặc hoa mắt khi bạn đứng dậy nhanh chóng từ tư thế nằm hoặc ngồi.
  • Mệt mỏi: Người có huyết áp thấp thường cảm thấy mệt mỏi và mệt nhanh chóng, đặc biệt sau khi thực hiện hoạt động vận động.
  • Buồn nôn và nôn: Một số người dễ xuất hiện cảm giác buồn nôn và thậm chí là buồn nôn đột ngột.
  • Giảm nhịp tim: Chỉ số huyết áp thấp gây giảm nhịp tim, gây ra cảm giác như tim đập chậm hoặc không đều.
  • Thiếu máu não và đau nửa đầu: Áp lực máu thấp có thể giảm lượng máu đến não, dẫn đến các triệu chứng như đau nửa đầu và thiếu máu não.
  • Yếu và đau cơ: Bệnh làm giảm lượng máu đến cơ bắp, gây ra cảm giác yếu đuối và đau cơ.
chi so huyet ap
Buồn nôn là dấu hiệu thường gặp của huyết áp thấp

Hướng dẫn đo huyết áp

Trước khi đo huyết áp, mọi người cần biết một số yếu tố có thể gây sai lệch trong kết quả đo như sau:

  • Hoạt động vận động trước khi đo huyết áp có thể tăng lên áp lực máu tâm thu và làm tăng kết quả đo. Tình trạng cơ thể, như việc ngồi hoặc đứng, cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Cảm xúc và stress có thể tăng áp lực máu và dẫn đến kết quả đo huyết áp cao hơn so với trạng thái thư giãn.
  • Việc ăn uống trước khi đo huyết áp, đặc biệt là thức ăn nhiều muối, sẽ ảnh hưởng đến kết quả. Bởi muối giữ nước và có thể tăng áp lực máu.
  • Uống cà phê và các loại thức uống chứa caffeine cũng có thể tăng áp lực máu tạm thời.
  • Nicotine trong thuốc lá có thể làm tăng áp lực máu ngay sau khi hút.
  • Một số loại thuốc cũng làm sai lệch kết quả đo huyết áp như thuốc làm giảm áp lực máu và nhiều loại thuốc khác.
  • Nhiệt độ có ảnh hưởng đến độ mở của mạch máu và do đó làm sai kết quả đo huyết áp. Đo huyết áp ở nhiệt độ môi trường lạnh có thể tạo ra kết quả cao hơn.

Cách đo huyết áp như sau

Dưới đây là hướng dẫn cách tự đo huyết áp tại nhà do chuyên gia tại Đông Phương Y Pháp chia sẻ:

Bước 1: Chuẩn bị thiết bị

Đảm bảo bạn đang sử dụng một bộ đồ đo huyết áp chất lượng. Bộ này thường bao gồm một bảng đo áp kèm theo một túi hơi và ống nối đến bơm hơi, cùng với một ống nghe

Bước 2: Chọn tư thế đo

Ngồi hoặc đứng thoải mái ở một bàn hoặc bàn làm việc, sao cho cánh tay được đặt ngang với mặt đất và chân tay được đặt chặt trên bàn.

Bước 3: Thư giãn cánh tay

Mở áo hoặc áo sơ mi sao cho cánh tay có thể tiếp xúc trực tiếp với bảng đo áp. Đảm bảo cánh tay không bị co cứng và thoải mái.

Bước 4: Đeo tấm đo áp

Đeo tấm đo áp lên cánh tay, nhưng đảm bảo không quá chặt để tránh làm tổn thương da. Bơm hơi cho đến khi áp lực cao hơn dự kiến, sau đó hãy giảm áp lực từng chút một để đo huyết áp.

Bước 5: Nghe nhịp

Sử dụng ống nghe, đặt đầu dò lên mạch động mạch ở cổ tay, bơm hơi tiếp tục cho đến khi nghe được âm thanh xung.

Bước 6: Ghi kết quả

Khi nghe thấy âm thanh xung, ghi lại áp lực xuất hiện đầu tiên, đó là áp lực tâm trương. Tiếp tục bơm hơi giảm áp lực cho đến khi âm thanh xung hoàn toàn biến mất, ghi lại áp lực cuối cùng, đó là áp lực tâm thu.

Bước 7: Xác định kết quả

Khi bạn đã ghi lại cả hai giá trị, áp lực tâm trương và tâm thu, sau đó tháo bỏ tấm đo.

chi so huyet ap
Cần thực hiện đo đúng cách để có kết quả chính xác

Tầm quan trọng khi tự theo dõi chỉ số huyết áp tại nhà

Việc tự theo dõi huyết áp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và quản lý sức khỏe tim mạch. Dưới đây là những lợi ích và tầm quan trọng của việc tự theo dõi chỉ số huyết áp tại nhà:

  • Tự theo dõi huyết áp tại nhà giúp người dùng đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch của mình định kỳ, từ đó nắm bắt thông tin quan trọng về áp lực máu và theo dõi các biến động.
  • Giúp mọi người phát hiện sớm các biến động không bình thường trong áp lực máu, giúp nắm bắt vấn đề sức khỏe và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.
  • Hỗ trợ những người đang điều trị với thuốc hạ áp hoặc các liệu pháp thay đổi lối sống kiểm soát hiệu quả của liệu pháp và đề xuất điều chỉnh nếu cần thiết.
  • Người dùng có cơ hội tự quản lý và thấy rõ sự ảnh hưởng của lối sống, thói quen ăn uống và stress đến huyết áp.
  • Tự theo dõi huyết áp tại nhà giúp tiết kiệm thời gian và chi phí liên quan đến việc đến các cơ sở y tế định kỳ để đo huyết áp.

Bài viết trên đây đã chia sẻ chi tiết tới bạn đọc các thông tin liên quan tới chỉ số huyết áp. Hy vọng sẽ giúp mọi người dễ dàng hơn trong việc theo dõi huyết áp của bản thân cũng như thành viên trong gia đình, từ đó có biện pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp nhất.

Tài liệu tham khảo:

Bài Viết Liên Quan

Bình Luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Chuyên khoa

Trị liệu

    Đặt lịch khám chữa bệnh

    14/04

    hôm nay

    15/04

    Ngày mai

    16/04

    Ngày kìa

    +

    Khác